paying back
Định nghĩa
- Danh từ (gerund):
- Sự trả lại, sự hoàn trả: "paying back" chỉ hành động trả lại một khoản tiền, vật chất, hoặc điều gì đó mà bạn đã nhận từ người khác.
- Sự trả đũa, sự báo đáp: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "paying back" có thể ám chỉ việc đáp trả lại một hành động, thường là tiêu cực (trả thù) hoặc tích cực (đền ơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paying back of the loan took five years. (Việc trả lại khoản vay mất năm năm.)
- In the end, it was a paying back: they treated us badly, so we did the same. (Cuối cùng, đó là một sự trả đũa: họ đối xử tệ với chúng tôi, nên chúng tôi cũng làm vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paying back in kind": trả lại bằng cách tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trả thù hoặc đáp trả.
- He insulted her, so she responded by paying back in kind with a harsh remark. (Anh ta xúc phạm cô ấy, nên cô ấy đáp trả bằng một lời nhận xét gay gắt.)
"paying back with interest": trả lại với lãi suất, nghĩa bóng là trả thù mạnh mẽ hơn.
- After years of mistreatment, she paid back her boss with interest by reporting him to the authorities. (Sau nhiều năm bị đối xử tệ, cô ấy trả thù sếp mình một cách mạnh mẽ hơn bằng cách báo cáo ông ta với chính quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Pay back (cụm động từ): hành động trả lại hoặc trả thù.
- I will pay back the money next week. (Tôi sẽ trả lại tiền vào tuần sau.)
Payback (danh từ): sự trả lại, sự trả thù hoặc lợi tức từ một khoản đầu tư.
- The payback for his hard work was a promotion. (Phần thưởng cho sự chăm chỉ của anh ấy là một sự thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Repayment: sự hoàn trả (thường về tiền bạc).
- Retaliation: sự trả đũa (thường mang tính tiêu cực).
- Revenge: sự trả thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay back: trả lại (tiền, ơn nghĩa, hoặc trả thù).
- She paid back her friend's kindness by helping him move. (Cô ấy trả ơn bạn mình bằng cách giúp anh ta chuyển nhà.)
Pay off: trả hết nợ hoặc mang lại kết quả tốt.
- He finally paid off his student loans. (Cuối cùng anh ấy đã trả hết khoản vay sinh viên.)
Thành ngữ liên quan
Pay back in someone's own coin: trả đũa bằng cách tương tự.
- He cheated me, so I paid him back in his own coin by cheating him in return. (Anh ta lừa tôi, nên tôi trả đũa bằng cách lừa lại anh ta.)
What goes around comes around: gieo nhân nào gặt quả nấy (ám chỉ sự trả lại tự nhiên của hành động).
- Be kind, because what goes around comes around. (Hãy tử tế, vì gieo nhân nào gặt quả nấy.)